khẩu cung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời khai bằng miệng của người bị tình nghi hoặc bị can trong một vụ án: Đây là thông tin, lời trình bày về sự việc liên quan đến vụ án được cung cấp trực tiếp bằng lời nói trước cơ quan có thẩm quyền điều tra, thay vì bằng văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công an đang tiến hành ghi lại khẩu cung của nghi phạm.
- Trong khẩu cung của mình, bị can đã thừa nhận một phần hành vi phạm tội.
- Thẩm phán yêu cầu đối chiếu khẩu cung với các chứng cứ vật chất khác.
Các cách sử dụng nâng cao
"ghi nhận khẩu cung": hành động chính thức ghi chép, thu âm hoặc lưu lại lời khai miệng theo đúng trình tự pháp luật.
- Việc ghi nhận khẩu cung phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự.
"đối chất khẩu cung": thủ tục để so sánh, làm rõ sự mâu thuẫn giữa lời khai của các bị can, người làm chứng với nhau.
- Phiên tòa đã tiến hành đối chất khẩu cung giữa hai đồng phạm.
Biến thể và từ liên quan
Cung khai (động từ): hành động khai báo, trình bày sự việc trước cơ quan điều tra.
- Bị can đã cung khai toàn bộ diễn biến vụ án.
Bản cung (danh từ): văn bản ghi chép lại lời khai (có thể là từ khẩu cung) đã được đương sự đọc lại và ký xác nhận.
- Sau khi nghe đọc lại, nghi phạm đã ký vào bản cung.
Từ đồng nghĩa
- Lời khai miệng: Cách nói thông thường, nhấn mạnh hình thức trình bày bằng lời nói.
- Lời cung khai: Nhấn mạnh nội dung khai báo trong quá trình tố tụng.
Lưu ý sử dụng
- "Khẩu cung" là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tố tụng hình sự, điều tra tư pháp. Từ này ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong hoạt động tố tụng, khẩu cung chỉ là một nguồn chứng cứ và cần được đánh giá, xác minh cùng với các loại chứng cứ khác như vật chứng, lời khai của người làm chứng, kết luận giám định...
- dt. Lời khai miệng của bị can: lấy khẩu cung của phạm nhân.